TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kymographic

giọng máy của trình duyệt

kymographic nghĩa là máy ghi sóng.

Nghĩa của kymographic

Tính từ

  1. Thuộc Máy ghi sóng; ghi bằng máy ghi sóng.

Câu hỏi thường gặp

kymographic nghĩa là gì?

kymographic (tính từ) nghĩa là máy ghi sóng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.