TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lab coat

UK/ˈlæb ˌkəʊt/ US/ˈlæb ˌkoʊt/ giọng máy của trình duyệt

lab coat nghĩa là áo blu.

Nghĩa của lab coat

Danh từ

  1. Áo blu.

Dạng từ của lab coat

Số nhiềulab coats

Câu hỏi thường gặp

lab coat nghĩa là gì?

lab coat (danh từ) nghĩa là áo blu.

lab coat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lab coat: giọng Anh (UK) /ˈlæb ˌkəʊt/, giọng Mỹ (US) /ˈlæb ˌkoʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.