TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

labarum

UK/ˈlæbəɹəm/ US/ˈlæbəɹəm/ giọng máy của trình duyệt

labarum nghĩa là Cờ phò đạo Thiên chúa.

Nghĩa của labarum

Danh từ

  1. Cờ phò đạo Thiên chúa.
  2. Quân kỳ hoàng đế La-mã.

Dạng từ của labarum

Số nhiềulabara

Câu hỏi thường gặp

labarum nghĩa là gì?

labarum (danh từ) nghĩa là Cờ phò đạo Thiên chúa.

labarum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của labarum: giọng Anh (UK) /ˈlæbəɹəm/, giọng Mỹ (US) /ˈlæbəɹəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.