labefaction
US/ˌlæb.əˈfæk.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
labefaction nghĩa là sự suy yếu, sự sa sút.
Nghĩa của labefaction
Danh từ
- Sự suy yếu, sự sa sút, sự sụp đổ; sự suy đồi.
Câu hỏi thường gặp
labefaction nghĩa là gì?
labefaction (danh từ) nghĩa là sự suy yếu, sự sa sút.
labefaction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của labefaction: giọng Mỹ (US) /ˌlæb.əˈfæk.ʃən/.