TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

labefaction

US/ˌlæb.əˈfæk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

labefaction nghĩa là sự suy yếu, sự sa sút.

Nghĩa của labefaction

Danh từ

  1. Sự suy yếu, sự sa sút, sự sụp đổ; sự suy đồi.

Câu hỏi thường gặp

labefaction nghĩa là gì?

labefaction (danh từ) nghĩa là sự suy yếu, sự sa sút.

labefaction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của labefaction: giọng Mỹ (US) /ˌlæb.əˈfæk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.