labialize
UK/ˈleɪ.bi.ə.laɪz/
US/ˈleɪ.bi.əˌlaɪz/
giọng máy của trình duyệt
labialize nghĩa là môi hoá.
Nghĩa của labialize
Ngoại động từ
- Môi hoá.
Dạng từ của labialize
| Ngôi thứ ba số ít | labializes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | labializing |
| Quá khứ phân từ | labialized |
| Quá khứ | labialized |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với labialize
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
labialize nghĩa là gì?
labialize (ngoại động từ) nghĩa là môi hoá.
labialize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của labialize: giọng Anh (UK) /ˈleɪ.bi.ə.laɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈleɪ.bi.əˌlaɪz/.