labor market
giọng máy của trình duyệt
labor market nghĩa là thị trường lao động.
Nghĩa của labor market
Danh từ
- Thị trường lao động.
Dạng từ của labor market
| Số nhiều | labor markets |
Câu hỏi thường gặp
labor market nghĩa là gì?
labor market (danh từ) nghĩa là thị trường lao động.