labour law
giọng máy của trình duyệt
labour law nghĩa là luật lao động.
Nghĩa của labour law
Danh từ
- Anh Luật lao động.
Câu hỏi thường gặp
labour law nghĩa là gì?
labour law (danh từ) nghĩa là luật lao động.
labour law nghĩa là luật lao động.
labour law (danh từ) nghĩa là luật lao động.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.