laboured
UK/ˈleɪ.bəd/
US/ˈleɪ.bɚd/
giọng máy của trình duyệt
laboured nghĩa là nặng nhọc, khó khăn, không thanh thoát, cầu kỳ.
Nghĩa của laboured
Tính từ
- Nặng nhọc, khó khăn.
- laboured breathinghơi thở nặng nhọc
- Không thanh thoát, cầu kỳ.
- a laboured style of writinglối hành văn không thanh thoát, lối hành văn cầu k
Dạng từ của laboured
| So sánh hơn | more laboured |
| So sánh nhất | most laboured |
Họ từ của laboured
Câu hỏi thường gặp
laboured nghĩa là gì?
laboured (tính từ) nghĩa là nặng nhọc, khó khăn, không thanh thoát, cầu kỳ.
laboured phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laboured: giọng Anh (UK) /ˈleɪ.bəd/, giọng Mỹ (US) /ˈleɪ.bɚd/.