labour-saving
giọng máy của trình duyệt
labour-saving nghĩa là Làm giảm nhẹ sức lao động, tiết kiệm sức lao động.
Nghĩa của labour-saving
Tính từ
- Làm giảm nhẹ sức lao động, tiết kiệm sức lao động.
Cụm từ, thành ngữ với labour-saving
- labour-saving techniques — Các kỹ thuật tiết kiệm lao động.
Câu hỏi thường gặp
labour-saving nghĩa là gì?
labour-saving (tính từ) nghĩa là Làm giảm nhẹ sức lao động, tiết kiệm sức lao động.