labour supply
giọng máy của trình duyệt
labour supply nghĩa là cung lao động.
Nghĩa của labour supply
Danh từ
- Kinh tế học Cung lao động.
Câu hỏi thường gặp
labour supply nghĩa là gì?
labour supply (danh từ) nghĩa là cung lao động.
labour supply nghĩa là cung lao động.
labour supply (danh từ) nghĩa là cung lao động.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.