TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

labourer

UK/ˈleɪ.bə.ɹə/ giọng máy của trình duyệt

labourer nghĩa là lao công.

Nghĩa của labourer

Danh từ

  1. Người lao động chân tay, lao công.

Dạng từ của labourer

Số nhiềulabourers

Câu hỏi thường gặp

labourer nghĩa là gì?

labourer (danh từ) nghĩa là lao công.

labourer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của labourer: giọng Anh (UK) /ˈleɪ.bə.ɹə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.