labourer
UK/ˈleɪ.bə.ɹə/
giọng máy của trình duyệt
labourer nghĩa là lao công.
Nghĩa của labourer
Danh từ
- Người lao động chân tay, lao công.
Dạng từ của labourer
| Số nhiều | labourers |
Câu hỏi thường gặp
labourer nghĩa là gì?
labourer (danh từ) nghĩa là lao công.
labourer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của labourer: giọng Anh (UK) /ˈleɪ.bə.ɹə/.