TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

labourist

giọng máy của trình duyệt

labourist nghĩa là đảng viên công đảng.

Nghĩa của labourist

Danh từ

  1. Đảng viên công đảng (Anh).

Câu hỏi thường gặp

labourist nghĩa là gì?

labourist (danh từ) nghĩa là đảng viên công đảng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.