TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

labourite

UK/ˈleɪbəˌɹaɪt/ US/ˈleɪbəˌɹaɪt/ giọng máy của trình duyệt

labourite nghĩa là đảng viên công đảng.

Nghĩa của labourite

Danh từ

  1. Đảng viên công đảng (Anh).

Dạng từ của labourite

Số nhiềuLabourites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với labourite

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

labourite nghĩa là gì?

labourite (danh từ) nghĩa là đảng viên công đảng.

labourite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của labourite: giọng Anh (UK) /ˈleɪbəˌɹaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈleɪbəˌɹaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.