labourite
UK/ˈleɪbəˌɹaɪt/
US/ˈleɪbəˌɹaɪt/
giọng máy của trình duyệt
labourite nghĩa là đảng viên công đảng.
Nghĩa của labourite
Danh từ
- Đảng viên công đảng (Anh).
Dạng từ của labourite
| Số nhiều | Labourites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với labourite
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
labourite nghĩa là gì?
labourite (danh từ) nghĩa là đảng viên công đảng.
labourite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của labourite: giọng Anh (UK) /ˈleɪbəˌɹaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈleɪbəˌɹaɪt/.