TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

labrador

UK/ˈlæb.ɹə.dɔː(ɹ)/ US/ˈlæb.ɹə.dɔɹ/ giọng máy của trình duyệt

labrador nghĩa là Loại chó tha mồi có lông đen hoặc vàng.

Nghĩa của labrador

Danh từ

  1. Loại chó tha mồi có lông đen hoặc vàng.

Dạng từ của labrador

Số nhiềulabradors

Câu hỏi thường gặp

labrador nghĩa là gì?

labrador (danh từ) nghĩa là Loại chó tha mồi có lông đen hoặc vàng.

labrador phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của labrador: giọng Anh (UK) /ˈlæb.ɹə.dɔː(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈlæb.ɹə.dɔɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.