lacertian
UK/ləˈsəːtɪən/
giọng máy của trình duyệt
lacertian nghĩa là Xem lacertilian.
Nghĩa của lacertian
Tính từ
- Xem lacertilian
Dạng từ của lacertian
| So sánh hơn | more lacertian |
| So sánh nhất | most lacertian |
| Số nhiều | lacertians |
Câu hỏi thường gặp
lacertian nghĩa là gì?
lacertian (tính từ) nghĩa là Xem lacertilian.
lacertian phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lacertian: giọng Anh (UK) /ləˈsəːtɪən/.