TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lacertian

UK/ləˈsəːtɪən/ giọng máy của trình duyệt

lacertian nghĩa là Xem lacertilian.

Nghĩa của lacertian

Tính từ

  1. Xem lacertilian

Dạng từ của lacertian

So sánh hơnmore lacertian
So sánh nhấtmost lacertian
Số nhiềulacertians

Câu hỏi thường gặp

lacertian nghĩa là gì?

lacertian (tính từ) nghĩa là Xem lacertilian.

lacertian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lacertian: giọng Anh (UK) /ləˈsəːtɪən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.