TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

laciniate

UK/ləˈsɪn.i.ət/ US/ləˈsɪn.i.ət/ giọng máy của trình duyệt

laciniate nghĩa là có khía.

Nghĩa của laciniate

Tính từ

  1. Lá Có khía.

Họ từ của laciniate

Câu hỏi thường gặp

laciniate nghĩa là gì?

laciniate (tính từ) nghĩa là có khía.

laciniate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laciniate: giọng Anh (UK) /ləˈsɪn.i.ət/, giọng Mỹ (US) /ləˈsɪn.i.ət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.