laciniate
UK/ləˈsɪn.i.ət/
US/ləˈsɪn.i.ət/
giọng máy của trình duyệt
laciniate nghĩa là có khía.
Nghĩa của laciniate
Tính từ
- Lá Có khía.
Họ từ của laciniate
Câu hỏi thường gặp
laciniate nghĩa là gì?
laciniate (tính từ) nghĩa là có khía.
laciniate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laciniate: giọng Anh (UK) /ləˈsɪn.i.ət/, giọng Mỹ (US) /ləˈsɪn.i.ət/.