laciniation
US/lə.ˌsɪ.ni.ə.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
laciniation nghĩa là tính chất có khía.
Nghĩa của laciniation
Danh từ
- Lá Tính chất có khía.
Dạng từ của laciniation
| Số nhiều | laciniations |
Câu hỏi thường gặp
laciniation nghĩa là gì?
laciniation (danh từ) nghĩa là tính chất có khía.
laciniation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laciniation: giọng Mỹ (US) /lə.ˌsɪ.ni.ə.ʃən/.