TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

laciniation

US/lə.ˌsɪ.ni.ə.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

laciniation nghĩa là tính chất có khía.

Nghĩa của laciniation

Danh từ

  1. Lá Tính chất có khía.

Dạng từ của laciniation

Số nhiềulaciniations

Câu hỏi thường gặp

laciniation nghĩa là gì?

laciniation (danh từ) nghĩa là tính chất có khía.

laciniation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laciniation: giọng Mỹ (US) /lə.ˌsɪ.ni.ə.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.