lack
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/læk/
US/læk/
giọng máy của trình duyệt
lack nghĩa là sự thiếu, thiếu, không có.
Nghĩa của lack
Danh từ
- Sự thiếu.
- the plant died for lack of watercây chết vì thiếu nước
Ngoại động từ
- Thiếu, không có.
- I lack words to express my jobtôi không đủ lời để diễn tả hết niềm vui của tôi
Nội động từ
- Thiếu, không có (chỉ động tính từ quá khứ).
- water is no longer lacking thanks to irrigation worksnước không còn thiếu nữa nhờ có công trình thuỷ lợi
Dạng từ của lack
| Số nhiều | lacks |
| Ngôi thứ ba số ít | lacks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lacking |
| Quá khứ phân từ | lacked |
| Quá khứ | lacked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lack
Đồng nghĩa
dearthdeficiencydeficitdejectioninadequacyinfrequencyinsufficiencypaucitypenuryrarenessrarityscantinessscarcityshortageshortcoming
Trái nghĩa
Họ từ của lack
Cụm từ, thành ngữ với lack
- lack energy — Thiếu năng lượng.
Câu ví dụ với lack
- I'm sick and tired of his lack of taste. Tôi phát bệnh và chán nản vì sự thiếu thẩm mỹ của hắn.
- Compared to our grandparents, we don't lack anything today. So với các cụ ngày xưa, chúng ta không thiếu thốn gì cả.
- The root of the problem is a lack of communication between departments. Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau.
- Tom lacks the talent to be an actor. Tom thiếu tài năng để trở thành một diễn viên.
- Tom lacks initiative. Tom thiếu sáng kiến.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
lack nghĩa là gì?
lack (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự thiếu, thiếu, không có.
lack phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lack: giọng Anh (UK) /læk/, giọng Mỹ (US) /læk/.