TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lacrimal bone

giọng máy của trình duyệt

lacrimal bone nghĩa là xương lệ.

Nghĩa của lacrimal bone

Danh từ

  1. Xương lệ.

Dạng từ của lacrimal bone

Số nhiềulacrimal bones

Câu hỏi thường gặp

lacrimal bone nghĩa là gì?

lacrimal bone (danh từ) nghĩa là xương lệ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.