lacrimal bone
giọng máy của trình duyệt
lacrimal bone nghĩa là xương lệ.
Nghĩa của lacrimal bone
Danh từ
- Xương lệ.
Dạng từ của lacrimal bone
| Số nhiều | lacrimal bones |
Câu hỏi thường gặp
lacrimal bone nghĩa là gì?
lacrimal bone (danh từ) nghĩa là xương lệ.