TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lacrimal

UK/ˈlak.ɹɪm.əl/ US/ˈlæk.ɹəm.əl/ giọng máy của trình duyệt

lacrimal nghĩa là Thuộc nước mắt; thuộc tuyến nước mắt.

Nghĩa của lacrimal

Tính từ

  1. Thuộc nước mắt; thuộc tuyến nước mắt.

Họ từ của lacrimal

Cụm từ, thành ngữ với lacrimal

  • lacrimal bone — Xương lệ.
  • lacrimal gland — Tuyến lệ.

Câu hỏi thường gặp

lacrimal nghĩa là gì?

lacrimal (tính từ) nghĩa là Thuộc nước mắt; thuộc tuyến nước mắt.

lacrimal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lacrimal: giọng Anh (UK) /ˈlak.ɹɪm.əl/, giọng Mỹ (US) /ˈlæk.ɹəm.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.