TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lactase

US/ˈlæk.ˌteɪs/ giọng máy của trình duyệt

lactase nghĩa là lactaza.

Nghĩa của lactase

Danh từ

  1. Sinh vật học Lactaza.

Dạng từ của lactase

Số nhiềulactases

Câu hỏi thường gặp

lactase nghĩa là gì?

lactase (danh từ) nghĩa là lactaza.

lactase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lactase: giọng Mỹ (US) /ˈlæk.ˌteɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.