TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lactasion

giọng máy của trình duyệt

lactasion nghĩa là sự sinh sữa, sự chảy sữa, sự cho b.

Nghĩa của lactasion

Danh từ

  1. Sự sinh sữa, sự chảy sữa.
  2. Sự cho b.

Câu hỏi thường gặp

lactasion nghĩa là gì?

lactasion (danh từ) nghĩa là sự sinh sữa, sự chảy sữa, sự cho b.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.