TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lactic

UK/ˈlæktɪk/ US/ˈlæktɪk/ giọng máy của trình duyệt

lactic nghĩa là Lactic.

Nghĩa của lactic

Tính từ

  1. Hoá học Lactic.
    • lactic acidaxit lactic

Họ từ của lactic

Câu hỏi thường gặp

lactic nghĩa là gì?

lactic (tính từ) nghĩa là Lactic.

lactic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lactic: giọng Anh (UK) /ˈlæktɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈlæktɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.