lacy
UK/ˈleɪ.si/
giọng máy của trình duyệt
lacy nghĩa là giống như ren, làm bằng ren, làm bằng dải thêu.
Nghĩa của lacy
Tính từ
- Giống như ren.
- Làm bằng ren, làm bằng dải thêu.
Dạng từ của lacy
| So sánh hơn | lacier |
| So sánh nhất | laciest |
Câu hỏi thường gặp
lacy nghĩa là gì?
lacy (tính từ) nghĩa là giống như ren, làm bằng ren, làm bằng dải thêu.
lacy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lacy: giọng Anh (UK) /ˈleɪ.si/.