TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ladanum

giọng máy của trình duyệt

ladanum nghĩa là thang.

Nghĩa của ladanum

Danh từ

  1. Thang.
  2. Một cái gì giống như cái thang.
  3. Bậc thang.
    • the promotion ladanumbậc thang danh vọng

Câu hỏi thường gặp

ladanum nghĩa là gì?

ladanum (danh từ) nghĩa là thang.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.