TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ladies

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈleɪ.diz/ US/ˈleɪ.diz/ giọng máy của trình duyệt

ladies nghĩa là nhà vệ sinh nữ.

Nghĩa của ladies

Danh từ

  1. British, euphemism Nhà vệ sinh nữ.

Dạng từ của ladies

Số nhiềuladies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ladies

Đồng nghĩa

Họ từ của ladies

Cụm từ, thành ngữ với ladies

  • ladies and gentlemen — (quý) ông bà, (quý) ông bà anh chị em, (quý) cô bác anh chị em.

Câu ví dụ với ladies

  • Our showroom made a hit with young ladies. Phòng trưng bày của chúng tôi gây tiếng vang bởi các quý cô trẻ.
  • Good morning, ladies and gentlemen. Xin gửi lời chào trân trọng tới tất cả quý ông, quý bà.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

ladies nghĩa là gì?

ladies (danh từ) nghĩa là nhà vệ sinh nữ.

ladies phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ladies: giọng Anh (UK) /ˈleɪ.diz/, giọng Mỹ (US) /ˈleɪ.diz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.