TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ladleful

US/ˈleɪ.dᵊl.fʊl/ giọng máy của trình duyệt

ladleful nghĩa là môi.

Nghĩa của ladleful

Danh từ

  1. Môi (đầy).

Dạng từ của ladleful

Số nhiềuladlefuls

Câu hỏi thường gặp

ladleful nghĩa là gì?

ladleful (danh từ) nghĩa là môi.

ladleful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ladleful: giọng Mỹ (US) /ˈleɪ.dᵊl.fʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.