ladleful
US/ˈleɪ.dᵊl.fʊl/
giọng máy của trình duyệt
ladleful nghĩa là môi.
Nghĩa của ladleful
Danh từ
- Môi (đầy).
Dạng từ của ladleful
| Số nhiều | ladlefuls |
Câu hỏi thường gặp
ladleful nghĩa là gì?
ladleful (danh từ) nghĩa là môi.
ladleful phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ladleful: giọng Mỹ (US) /ˈleɪ.dᵊl.fʊl/.