TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ladoga

UK/ˈladəɡə/ US/ˈlædəɡə/ giọng máy của trình duyệt

Ladoga nghĩa là hồ ladoga.

Nghĩa của Ladoga

Danh từ riêng

  1. Hồ Ladoga.

Câu hỏi thường gặp

Ladoga nghĩa là gì?

Ladoga (danh từ riêng) nghĩa là hồ ladoga.

Ladoga phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Ladoga: giọng Anh (UK) /ˈladəɡə/, giọng Mỹ (US) /ˈlædəɡə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.