TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

laevodopa

giọng máy của trình duyệt

laevodopa nghĩa là Aminoaxit.

Nghĩa của laevodopa

Danh từ

  1. Hoá học Aminoaxit.

Câu hỏi thường gặp

laevodopa nghĩa là gì?

laevodopa (danh từ) nghĩa là Aminoaxit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.