laevodopa
giọng máy của trình duyệt
laevodopa nghĩa là Aminoaxit.
Nghĩa của laevodopa
Danh từ
- Hoá học Aminoaxit.
Câu hỏi thường gặp
laevodopa nghĩa là gì?
laevodopa (danh từ) nghĩa là Aminoaxit.
laevodopa nghĩa là Aminoaxit.
laevodopa (danh từ) nghĩa là Aminoaxit.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.