lag
UK/læɡ/
US/læɡ/
giọng máy của trình duyệt
lag nghĩa là người tù khổ sai, án tù khổ sai, bắt giam.
Nghĩa của lag
Danh từ
- Người tù khổ sai.
- Án tù khổ sai.
- Vật lý Sự trễ, sự chậm.
- magnetic laghiện tượng trễ từ
- phase lagsự trễ pha, sự chậm pha
- Nắp không dẫn nhiệt (của nồi hơi...).
Động từ
- Bắt giam.
- Bắt đi tù khổ sai.
- Đi chậm chạp; chậm trễ, tụt lại sau.
- to lag behindtụt lại đằng sau
- Nắp không dẫn nhiệt vào (nồi hơi...).
Dạng từ của lag
| Số nhiều | lags |
| Ngôi thứ ba số ít | lags |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lagging |
| Quá khứ phân từ | lagged |
| Quá khứ | lagged |
| So sánh hơn | more LAG |
| So sánh nhất | most LAG |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lag
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của lag
Câu hỏi thường gặp
lag nghĩa là gì?
lag (danh từ, động từ) nghĩa là người tù khổ sai, án tù khổ sai, bắt giam.
lag phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lag: giọng Anh (UK) /læɡ/, giọng Mỹ (US) /læɡ/.