TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lag

UK/læɡ/ US/læɡ/ giọng máy của trình duyệt

lag nghĩa là người tù khổ sai, án tù khổ sai, bắt giam.

Nghĩa của lag

Danh từ

  1. Người tù khổ sai.
  2. Án tù khổ sai.
  3. Vật lý Sự trễ, sự chậm.
    • magnetic laghiện tượng trễ từ
    • phase lagsự trễ pha, sự chậm pha
  4. Nắp không dẫn nhiệt (của nồi hơi...).

Động từ

  1. Bắt giam.
  2. Bắt đi tù khổ sai.
  3. Đi chậm chạp; chậm trễ, tụt lại sau.
    • to lag behindtụt lại đằng sau
  4. Nắp không dẫn nhiệt vào (nồi hơi...).

Dạng từ của lag

Số nhiềulags
Ngôi thứ ba số ítlags
Hiện tại phân từ (-ing)lagging
Quá khứ phân từlagged
Quá khứlagged
So sánh hơnmore LAG
So sánh nhấtmost LAG

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lag

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của lag

Câu hỏi thường gặp

lag nghĩa là gì?

lag (danh từ, động từ) nghĩa là người tù khổ sai, án tù khổ sai, bắt giam.

lag phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lag: giọng Anh (UK) /læɡ/, giọng Mỹ (US) /læɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.