laevogyrate Nghe giọng máy của trình duyệt laevogyrate nghĩa là quay trái, tả tuyến. Nghĩa của laevogyrate Tính từ Hoá học Quay trái, tả tuyến. Câu hỏi thường gặp laevogyrate nghĩa là gì?laevogyrate (tính từ) nghĩa là quay trái, tả tuyến.