TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Laffer curve

giọng máy của trình duyệt

Laffer curve nghĩa là đường laffer.

Nghĩa của Laffer curve

Danh từ

  1. Kinh tế học Đường Laffer.

Dạng từ của Laffer curve

Số nhiềuLaffer curves

Nguồn gốc từ Laffer curve

Đặt tên theo Arthur Laffer (sinh 1940).

Câu hỏi thường gặp

Laffer curve nghĩa là gì?

Laffer curve (danh từ) nghĩa là đường laffer.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.