TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

laird

UK/lɛːd/ US/lɛəɹd/ giọng máy của trình duyệt

laird nghĩa là địa ch.

Nghĩa của laird

Danh từ

  1. Ê-cốt Địa ch.

Dạng từ của laird

Số nhiềulairds
Ngôi thứ ba số ítlairds
Hiện tại phân từ (-ing)lairding
Quá khứ phân từlairded
Quá khứlairded

Câu hỏi thường gặp

laird nghĩa là gì?

laird (danh từ) nghĩa là địa ch.

laird phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laird: giọng Anh (UK) /lɛːd/, giọng Mỹ (US) /lɛəɹd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.