laird
UK/lɛːd/
US/lɛəɹd/
giọng máy của trình duyệt
laird nghĩa là địa ch.
Nghĩa của laird
Danh từ
- Ê-cốt Địa ch.
Dạng từ của laird
| Số nhiều | lairds |
| Ngôi thứ ba số ít | lairds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lairding |
| Quá khứ phân từ | lairded |
| Quá khứ | lairded |
Câu hỏi thường gặp
laird nghĩa là gì?
laird (danh từ) nghĩa là địa ch.
laird phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laird: giọng Anh (UK) /lɛːd/, giọng Mỹ (US) /lɛəɹd/.