TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lallan

US/ˈlæ.lən/ giọng máy của trình duyệt

lallan nghĩa là Thuộc miền đất thấp của Xcôtlân.

Nghĩa của lallan

Tính từ

  1. Thuộc miền đất thấp của Xcôtlân.

Câu hỏi thường gặp

lallan nghĩa là gì?

lallan (tính từ) nghĩa là Thuộc miền đất thấp của Xcôtlân.

lallan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lallan: giọng Mỹ (US) /ˈlæ.lən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.