TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lallans

giọng máy của trình duyệt

lallans nghĩa là Tiếng địa phương miền đất thấp Xcôtlân.

Nghĩa của lallans

Danh từ

  1. Tiếng địa phương miền đất thấp Xcôtlân.

Câu hỏi thường gặp

lallans nghĩa là gì?

lallans (danh từ) nghĩa là Tiếng địa phương miền đất thấp Xcôtlân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.