lama
UK/ˈlɑː.mə/
US/ˈlɑː.mə/
giọng máy của trình duyệt
lama nghĩa là lạt-ma.
Nghĩa của lama
Danh từ
- Lama thầy tu ở Tây-tạng.
Dạng từ của lama
| Số nhiều | lamas |
Cụm từ, thành ngữ với lama
- Grand (Dalai) Lama — Đalai lama.
Câu hỏi thường gặp
lama nghĩa là gì?
lama (danh từ) nghĩa là lạt-ma.
lama phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lama: giọng Anh (UK) /ˈlɑː.mə/, giọng Mỹ (US) /ˈlɑː.mə/.