TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lamaism

US/ˈlɑː.mə.ˌɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

lamaism nghĩa là Lạt-ma giáo (Tây Tạng và Mông cổ).

Nghĩa của lamaism

Danh từ

  1. Lạt-ma giáo (Tây Tạng và Mông cổ).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lamaism

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

lamaism nghĩa là gì?

lamaism (danh từ) nghĩa là Lạt-ma giáo (Tây Tạng và Mông cổ).

lamaism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lamaism: giọng Mỹ (US) /ˈlɑː.mə.ˌɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.