lambast
US/læm.ˈbæst/
giọng máy của trình duyệt
lambast nghĩa là Xem lambaste.
Nghĩa của lambast
Ngoại động từ
- Từ Anh, nghĩa Anh Xem lambaste
Câu hỏi thường gặp
lambast nghĩa là gì?
lambast (ngoại động từ) nghĩa là Xem lambaste.
lambast phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lambast: giọng Mỹ (US) /læm.ˈbæst/.