TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lambast

US/læm.ˈbæst/ giọng máy của trình duyệt

lambast nghĩa là Xem lambaste.

Nghĩa của lambast

Ngoại động từ

  1. Từ Anh, nghĩa Anh Xem lambaste

Câu hỏi thường gặp

lambast nghĩa là gì?

lambast (ngoại động từ) nghĩa là Xem lambaste.

lambast phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lambast: giọng Mỹ (US) /læm.ˈbæst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.