TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lamb

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlæm/ US/ˈlæm/ giọng máy của trình duyệt

lamb nghĩa là cừu con, cừu non, thịt cừu non, đẻ con.

Nghĩa của lamb

Danh từ

  1. Cừu con; cừu non.
  2. Thịt cừu non.
  3. Người ngây thơ; người yếu đuối.
  4. Em nhỏ (tiếng gọi âu yếm).

Động từ

  1. Đẻ con (cừu).

Dạng từ của lamb

Số nhiềulambs
Ngôi thứ ba số ítlambs
Hiện tại phân từ (-ing)lambing
Quá khứ phân từlambed
Quá khứlambed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lamb

Đồng nghĩa

Họ từ của lamb

Cụm từ, thành ngữ với lamb

  • as well be hanged for a sheep as for a lamb — Đã trót thì phải trét.
  • a fox (wolf) in lamb's skin — Cáo (chó sói) đội lốt cừu, kẻ giả nhân giả nghĩa.
  • The Lamb (of God) — Chúa Giê-xu.
  • like a lamb — Hiền lành ngoan ngoãn.

Câu hỏi thường gặp

lamb nghĩa là gì?

lamb (danh từ, động từ) nghĩa là cừu con, cừu non, thịt cừu non, đẻ con.

lamb phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lamb: giọng Anh (UK) /ˈlæm/, giọng Mỹ (US) /ˈlæm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.