lamb
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlæm/
US/ˈlæm/
giọng máy của trình duyệt
lamb nghĩa là cừu con, cừu non, thịt cừu non, đẻ con.
Nghĩa của lamb
Danh từ
- Cừu con; cừu non.
- Thịt cừu non.
- Người ngây thơ; người yếu đuối.
- Em nhỏ (tiếng gọi âu yếm).
Động từ
- Đẻ con (cừu).
Dạng từ của lamb
| Số nhiều | lambs |
| Ngôi thứ ba số ít | lambs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lambing |
| Quá khứ phân từ | lambed |
| Quá khứ | lambed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lamb
Đồng nghĩa
Họ từ của lamb
Cụm từ, thành ngữ với lamb
- as well be hanged for a sheep as for a lamb — Đã trót thì phải trét.
- a fox (wolf) in lamb's skin — Cáo (chó sói) đội lốt cừu, kẻ giả nhân giả nghĩa.
- The Lamb (of God) — Chúa Giê-xu.
- like a lamb — Hiền lành ngoan ngoãn.
Câu hỏi thường gặp
lamb nghĩa là gì?
lamb (danh từ, động từ) nghĩa là cừu con, cừu non, thịt cừu non, đẻ con.
lamb phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lamb: giọng Anh (UK) /ˈlæm/, giọng Mỹ (US) /ˈlæm/.