lambdagram
giọng máy của trình duyệt
lambdagram nghĩa là biểu đồ lamđa.
Nghĩa của lambdagram
Danh từ
- Thống kê Biểu đồ lamđa.
Câu hỏi thường gặp
lambdagram nghĩa là gì?
lambdagram (danh từ) nghĩa là biểu đồ lamđa.
lambdagram nghĩa là biểu đồ lamđa.
lambdagram (danh từ) nghĩa là biểu đồ lamđa.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.