TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lambdagram

giọng máy của trình duyệt

lambdagram nghĩa là biểu đồ lamđa.

Nghĩa của lambdagram

Danh từ

  1. Thống kê Biểu đồ lamđa.

Câu hỏi thường gặp

lambdagram nghĩa là gì?

lambdagram (danh từ) nghĩa là biểu đồ lamđa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.