lambency
US/ˈlæm.bənt.si/
giọng máy của trình duyệt
lambency nghĩa là sự lướt nhẹ, sự liếm nhẹ, sự sáng dịu, sự óng ánh.
Nghĩa của lambency
Danh từ
- Sự lướt nhẹ, sự liếm nhẹ, sự nhuốm nhẹ (ánh sáng, ngọn lửa).
- Sự sáng dịu, sự óng ánh (trời, mắt).
Dạng từ của lambency
| Số nhiều | lambencies |
Câu hỏi thường gặp
lambency nghĩa là gì?
lambency (danh từ) nghĩa là sự lướt nhẹ, sự liếm nhẹ, sự sáng dịu, sự óng ánh.
lambency phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lambency: giọng Mỹ (US) /ˈlæm.bənt.si/.