TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lamed

UK/ˈlɑːmɛd/ US/ˈlɑːmɛd/ giọng máy của trình duyệt

lamed nghĩa là Chữ cái thứ 12 trong tự mẫu Hebrơ (Do Thái).

Nghĩa của lamed

Danh từ

  1. Chữ cái thứ 12 trong tự mẫu Hebrơ (Do Thái).

Dạng từ của lamed

Số nhiềulameds

Câu hỏi thường gặp

lamed nghĩa là gì?

lamed (danh từ) nghĩa là Chữ cái thứ 12 trong tự mẫu Hebrơ (Do Thái).

lamed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lamed: giọng Anh (UK) /ˈlɑːmɛd/, giọng Mỹ (US) /ˈlɑːmɛd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.