lamentableness
US/lə.ˈmɛn.tə.bəl.nəs/
giọng máy của trình duyệt
lamentableness nghĩa là tính đáng thương, tính thảm thương, tính đáng tiếc, tính thảm hại.
Nghĩa của lamentableness
Danh từ
- Tính đáng thương, tính thảm thương, tính ai oán.
- Tính đáng tiếc, tính thảm hại.
Câu hỏi thường gặp
lamentableness nghĩa là gì?
lamentableness (danh từ) nghĩa là tính đáng thương, tính thảm thương, tính đáng tiếc, tính thảm hại.
lamentableness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lamentableness: giọng Mỹ (US) /lə.ˈmɛn.tə.bəl.nəs/.