TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lamentableness

US/lə.ˈmɛn.tə.bəl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

lamentableness nghĩa là tính đáng thương, tính thảm thương, tính đáng tiếc, tính thảm hại.

Nghĩa của lamentableness

Danh từ

  1. Tính đáng thương, tính thảm thương, tính ai oán.
  2. Tính đáng tiếc, tính thảm hại.

Câu hỏi thường gặp

lamentableness nghĩa là gì?

lamentableness (danh từ) nghĩa là tính đáng thương, tính thảm thương, tính đáng tiếc, tính thảm hại.

lamentableness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lamentableness: giọng Mỹ (US) /lə.ˈmɛn.tə.bəl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.