TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lamentable

UK/ləˈmɛn.tə.bəl/ US/ləˈmɛn.tə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

lamentable nghĩa là đáng thương, thảm thương, đáng tiếc, thảm hại.

Nghĩa của lamentable

Tính từ

  1. Đáng thương, thảm thương, ai oán.
  2. Đáng tiếc, thảm hại.
    • a lamentable performance of a playmột buổi diễn kịch thảm hại

Dạng từ của lamentable

So sánh hơnmore lamentable
So sánh nhấtmost lamentable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lamentable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

lamentable nghĩa là gì?

lamentable (tính từ) nghĩa là đáng thương, thảm thương, đáng tiếc, thảm hại.

lamentable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lamentable: giọng Anh (UK) /ləˈmɛn.tə.bəl/, giọng Mỹ (US) /ləˈmɛn.tə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.