lamentation
UK/ˌlæm.ənˈteɪ.ʃən/
US/ˌlæm.ənˈteɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
lamentation nghĩa là sự than khóc, lời than vãn.
Nghĩa của lamentation
Danh từ
- Sự than khóc.
- Lời than vãn.
Dạng từ của lamentation
| Số nhiều | lamentations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lamentation
Trái nghĩa
Họ từ của lamentation
Câu hỏi thường gặp
lamentation nghĩa là gì?
lamentation (danh từ) nghĩa là sự than khóc, lời than vãn.
lamentation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lamentation: giọng Anh (UK) /ˌlæm.ənˈteɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌlæm.ənˈteɪ.ʃən/.