TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lamentation

UK/ˌlæm.ənˈteɪ.ʃən/ US/ˌlæm.ənˈteɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

lamentation nghĩa là sự than khóc, lời than vãn.

Nghĩa của lamentation

Danh từ

  1. Sự than khóc.
  2. Lời than vãn.

Dạng từ của lamentation

Số nhiềulamentations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lamentation

Trái nghĩa

Họ từ của lamentation

Câu hỏi thường gặp

lamentation nghĩa là gì?

lamentation (danh từ) nghĩa là sự than khóc, lời than vãn.

lamentation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lamentation: giọng Anh (UK) /ˌlæm.ənˈteɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌlæm.ənˈteɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.