TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lammergeier

UK/ˈlæməɡaɪə/ US/ˈlæmɚɡaɪɚ/ giọng máy của trình duyệt

lammergeier nghĩa là cũng lammergeyer.

Nghĩa của lammergeier

Danh từ

  1. Cũng lammergeyer.
  2. Loại chim kền kền lớn (sống ở vùng núi từ Pirênê đến bắc Trung quốc).

Dạng từ của lammergeier

Số nhiềulammergeiers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lammergeier

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

lammergeier nghĩa là gì?

lammergeier (danh từ) nghĩa là cũng lammergeyer.

lammergeier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lammergeier: giọng Anh (UK) /ˈlæməɡaɪə/, giọng Mỹ (US) /ˈlæmɚɡaɪɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.