TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lamp

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlæ̞mp/ US/ˈlæ̝mp/ giọng máy của trình duyệt

lamp nghĩa là đèn, mặt trời, mặt trăng, chiếu sáng.

Nghĩa của lamp

Danh từ

  1. Đèn.
    • electric lampđèn điện
    • oil lampđèn dầu
    • table lampđèn để bàn
  2. Mặt trời, mặt trăng, sao.
    • lamp of Phoebus(thơ ca) mặt trời
    • lamp of heaven(thơ ca) mặt trăng
  3. Nguồn ánh sáng (tinh thần...), nguồn hy vọng.

Động từ

  1. Chiếu sáng, rọi sáng.
  2. Treo đèn, chăng đèn.
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) nhìn.

Dạng từ của lamp

Số nhiềulamps
Ngôi thứ ba số ítlamps
Hiện tại phân từ (-ing)lamping
Quá khứ phân từlamped
Quá khứlamped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lamp

Đồng nghĩa

Họ từ của lamp

Cụm từ, thành ngữ với lamp

  • to pass (band) on the lamp — Góp phần vào bước tiến (của khoa học, của một sự nghiệp...).
  • to smell of the lamp — Tỏ ra công phu; phải thức đêm thức hôm để làm; Nặng nề, không thanh thoát; cầu kỳ (văn).

Câu ví dụ với lamp

  • Remove the lamp from the table. Lấy đèn từ bàn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

lamp nghĩa là gì?

lamp (danh từ, động từ) nghĩa là đèn, mặt trời, mặt trăng, chiếu sáng.

lamp phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lamp: giọng Anh (UK) /ˈlæ̞mp/, giọng Mỹ (US) /ˈlæ̝mp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.