lamplight
UK/ˈlæmplaɪt/
US/ˈlæmplaɪt/
giọng máy của trình duyệt
lamplight nghĩa là ánh sáng đèn, ánh sáng nhân tạo.
Nghĩa của lamplight
Danh từ
- Ánh sáng đèn, ánh sáng nhân tạo.
Dạng từ của lamplight
| Số nhiều | lamplights |
Câu hỏi thường gặp
lamplight nghĩa là gì?
lamplight (danh từ) nghĩa là ánh sáng đèn, ánh sáng nhân tạo.
lamplight phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lamplight: giọng Anh (UK) /ˈlæmplaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈlæmplaɪt/.