TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lamplight

UK/ˈlæmplaɪt/ US/ˈlæmplaɪt/ giọng máy của trình duyệt

lamplight nghĩa là ánh sáng đèn, ánh sáng nhân tạo.

Nghĩa của lamplight

Danh từ

  1. Ánh sáng đèn, ánh sáng nhân tạo.

Dạng từ của lamplight

Số nhiềulamplights

Câu hỏi thường gặp

lamplight nghĩa là gì?

lamplight (danh từ) nghĩa là ánh sáng đèn, ánh sáng nhân tạo.

lamplight phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lamplight: giọng Anh (UK) /ˈlæmplaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈlæmplaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.