lamplighter
UK/ˈlæmpˌlaɪ.tə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
lamplighter nghĩa là người thắp đèn.
Nghĩa của lamplighter
Danh từ
- Người thắp đèn.
Dạng từ của lamplighter
| Số nhiều | lamplighters |
Họ từ của lamplighter
Cụm từ, thành ngữ với lamplighter
- like a lamplighter — Rất nhanh.
Câu hỏi thường gặp
lamplighter nghĩa là gì?
lamplighter (danh từ) nghĩa là người thắp đèn.
lamplighter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lamplighter: giọng Anh (UK) /ˈlæmpˌlaɪ.tə(ɹ)/.