land acknowledgement nghĩa là lời công nhận vùng đất.
Nghĩa của land acknowledgement
Danh từ
Lời công nhận vùng đất.
Dạng từ của land acknowledgement
Số nhiều
land acknowledgements
Câu hỏi thường gặp
land acknowledgement nghĩa là gì?
land acknowledgement (danh từ) nghĩa là lời công nhận vùng đất.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.